en antecedentes
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/en anteθeˈdentes/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trong vòng lặp; trong những điều đã biếttính từin the loop; in the know
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner en antecedentes | Giải thích tình hình cho ai |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Trong vòng lặp
- Trong vòng lặp; trong những điều đã biếtin the loop; in the know