Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empresarialmente
trạng từ
(adverb)
/empɾesaˌɾjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo cách giống như kinh doanh
trạng từ
in a business-like manner
AI
1
Theo cách giống như kinh doanh
1
Theo cách giống như kinh doanh
1
Theo cách giống như kinh doanh