Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empoderante
C1
tính từ
(adjective)
/empodeˈɾante/
Nghĩa chính
1
Tiếp thêm sức mạnh, trao quyền
tính từ
empowering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empoderante
Dạng gốc
(base form)
empoderante
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
empowering
Tiếp thêm sức mạnh, trao quyền
AI
1
Tiếp thêm sức mạnh
1
Tiếp thêm sức mạnh
1
Tiếp thêm sức mạnh