Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empobrecimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/empobɾesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự bần cùng hóa
danh từ
impoverishment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empobrecimiento
Dạng gốc
(base form)
empobrecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impoverishment
Hành động làm nghèo đi một ai đó
AI
1
Sự bần cùng hóa
1
Sự bần cùng hóa
1
Sự bần cùng hóa