Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empleado público
Nghĩa chính
1
Công chức
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
官员
guān yuán
Quan chức, công chức
Tiếng Anh
civil servant
Công chức, viên chức
public servant
Công chức
officer
Công chức, viên chức
AI
1
Công chức
1
Công chức
1
Công chức