Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empaquetamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/empaketaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bao bì
danh từ
packaging
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empaquetamiento
Dạng gốc
(base form)
empaquetamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
packaging
Việc đóng gói, sự bao gói
AI
1
Bao bì
1
Bao bì
1
Bao bì