empaquetado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/empakeˈtado/
Nghĩa chính
- Việc đóng gói, bao bìdanh từpacking; packaging
- Quá khứ phân từ của empaquetarđộng từpast participle of empaquetar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empaquetadoDạng gốc (base form)
- empaquetadosSố nhiều (plural)
- empaquetadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- empaquetadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta de empaquetadodanh từ | danh từ | Băng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng |