Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empantanamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/empantanaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự trì trệ
danh từ
stagnation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empantanamiento
Dạng gốc
(base form)
empantanamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
停滞不前
tíng zhì bù qián
Trì trệ, giậm chân tại chỗ, ngưng trệ
无所作为
wú suǒ zuò wéi
Không làm nên trò trống gì, bất tài, trì trệ
Tiếng Anh
stagnation
Sự tù đọng, sự ứ đọng
AI
1
Sự trì trệ
1
Sự trì trệ
1
Sự trì trệ