Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empíricamente
C1
trạng từ
(adverb)
/emˌpiɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo kinh nghiệm
trạng từ
empirically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
empirically
Dựa trên kinh nghiệm, trên thực tế
AI
1
Theo kinh nghiệm
1
Theo kinh nghiệm
1
Theo kinh nghiệm