Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emolumento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emoluˈmento/
Nghĩa chính
1
Thù lao, tiền công
danh từ
emolument, remuneration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emolumento
Dạng gốc
(base form)
emolumento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emolument
Tiền lương, thù lao
AI
1
Thù lao
1
Thù lao
1
Thù lao