Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emiliano
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/emiˈljano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Emilia
tính từ
Emilian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emiliano
Dạng gốc
(base form)
emilian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
emiliano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
emilian
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Emilia
Tiếng Emilia
Emilian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Emilian
Liên quan đến Emilia, một vùng lịch sử ở miền bắc nước Ý
AI
1
Tiếng Emilia
1
Tiếng Emilia
1
Tiếng Emilia