Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emergencista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/emeɾxenˈθista/
Nghĩa chính
1
Bác sĩ cấp cứu
danh từ
emergency physician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emergencista
Dạng gốc
(base form)
emergencista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emergency physician
Bác sĩ (hoặc bác sĩ) làm việc tại khoa cấp cứu để chăm sóc bệnh nhân bị bệnh nặng
AI
1
Bác sĩ cấp cứu
1
Bác sĩ cấp cứu
1
Bác sĩ cấp cứu