Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emenagogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói chuyện
danh từ
emmenagogue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emenagogo
Dạng gốc
(base form)
emenagogo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emmenagogue
Thuốc điều kinh
AI
1
Người nói chuyện
1
Người nói chuyện
1
Người nói chuyện