Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embriología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/embɾjoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phôi học
danh từ
embryology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embriología
Dạng gốc
(base form)
embriología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embryology
Khoa phôi thai, phôi học
AI
1
Phôi học
1
Phôi học
1
Phôi học