Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
embrión
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈbɾjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phôi
danh từ
embryo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embrión
Dạng gốc
(base form)
embri
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Las
clonaciones
de
embriones
humanos
están
prohibidas
por
ley
.
Việc nhân bản phôi người bị cấm bởi pháp luật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
embrión
embri
onario
Phôi thai
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embryo
Phôi; mầm
AI
1
Phôi
1
Phôi
1
Phôi