Dịch

embrión

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbɾjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phôidanh từembryo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embriónDạng gốc (base form)
  2. embrionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Việc nhân bản phôi người bị cấm bởi pháp luật

Họ từ (word family)

cùng gốc embrión

Ngôn ngữ khác

AI