Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embotelladora
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/emboteaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy đóng chai
danh từ
bottling machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embotelladora
Dạng gốc
(base form)
embotelladora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy đóng chai
1
Máy đóng chai
1
Máy đóng chai