Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embolsamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/embolsaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bỏ túi
danh từ
pocketing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embolsamiento
Dạng gốc
(base form)
embolsamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pocketing
Hành vi bỏ túi riêng
AI
1
Bỏ túi
1
Bỏ túi
1
Bỏ túi