Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elioteísmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết nhật thần
danh từ
heliotheism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elioteísmo
Dạng gốc
(base form)
elioteísmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
heliotheism
Tục thờ mặt trời; niềm tin rằng Mặt trời là một vị thần
AI
1
Thuyết nhật thần
1
Thuyết nhật thần
1
Thuyết nhật thần