Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elginismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Elgin
danh từ
Elginism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elginismo
Dạng gốc
(base form)
elginismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Elginism
Phá hoại văn hóa
AI
1
Chủ nghĩa Elgin
1
Chủ nghĩa Elgin
1
Chủ nghĩa Elgin