Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elfa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈelfa/
Nghĩa chính
1
Gà con, cô gái
danh từ
chick, gal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elfa
Dạng gốc
(base form)
elfa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chick
Sự thanh lịch
AI
1
Gà con
1
Gà con
1
Gà con