Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elemento químico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tố hóa học
danh từ
chemical element
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elemento químico
Dạng gốc
(base form)
elemento
s químicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chemical element
Các loại nguyên tử được phân biệt bằng cách có một số lượng proton nhất định trong hạt nhân của nó
AI
1
Nguyên tố hóa học
1
Nguyên tố hóa học
1
Nguyên tố hóa học