Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elementalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/elementaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính nguyên tố
danh từ
elementality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elementalidad
Dạng gốc
(base form)
elementalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elementality
Thuộc tính là nguyên tố hoặc sơ cấp
AI
1
Tính nguyên tố
1
Tính nguyên tố
1
Tính nguyên tố