Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elegía
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eleˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bi kịch
danh từ
elegy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elegía
Dạng gốc
(base form)
elegía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elegy
Bài thơ buồn, bài thơ than thở, bài hát tang lễ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elegía
elegía
co
Elegiac (liên quan đến một bài bi ca)
tính từ
Từ liên quan
(related word)
elegiaco
élego
AI
1
Bi kịch
1
Bi kịch
1
Bi kịch