Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elefante indio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleˌfante ˈindjo/
Nghĩa chính
1
Voi Ấn Độ
danh từ
Indian elephant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elefante indio
Dạng gốc
(base form)
elefante
s indios
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Indian elephant
Voi châu á
AI
1
Voi Ấn Độ
1
Voi Ấn Độ
1
Voi Ấn Độ