Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electuario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡˈtwaɾjo/
Nghĩa chính
1
Điện
danh từ
electuary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electuario
Dạng gốc
(base form)
electuario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电
diàn
Điện, dòng điện
电力
diàn lì
Điện lực, điện
Tiếng Anh
electuary
Thuốc tê
AI
1
Điện
1
Điện
1
Điện