Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrostática
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˌleɡtɾosˈtatika/
Nghĩa chính
1
Tĩnh điện
danh từ
electrostatics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
electrostática
electrostática
mente
Tĩnh điện
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrostatics
Tính điện học
AI
1
Tĩnh điện
1
Tĩnh điện
1
Tĩnh điện