electromotriz
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Động cơ điệntính từelectromotive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electromotrizDạng gốc (base form)
- electromotricesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fuerza electromotrizdanh từ | danh từ | Suất điện động, lực điện động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh