Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrolinera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạm sạc
danh từ
charging station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrolinera
Dạng gốc
(base form)
electrolinera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
charging station
Trạm sạc
AI
1
Trạm sạc
1
Trạm sạc
1
Trạm sạc