Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroforesis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eleɡtɾofoˈɾesis/
Nghĩa chính
1
Điện di
danh từ
electrophoresis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrophoresis
Sự điện di
AI
1
Điện di
1
Điện di
1
Điện di