Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroestimulación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự kích thích điện
danh từ
electrostimulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electroestimulación
Dạng gốc
(base form)
electroestimulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrostimulation
Kích thích bằng điện, đôi khi được dùng trong y học
AI
1
Sự kích thích điện
1
Sự kích thích điện
1
Sự kích thích điện