Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrodepositado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleɡtɾodeposiˈtado/
Nghĩa chính
1
Sự định vị bằng điện
danh từ
electrodeposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electrodepositado
Dạng gốc
(base form)
electrodepositado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrodeposition
Sự kết tủa bằng điện
AI
1
Sự định vị bằng điện
1
Sự định vị bằng điện
1
Sự định vị bằng điện