Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroacústica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện âm học
danh từ
electroacoustics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electroacoustics
Khoa học về sự tương tác và chuyển đổi lẫn nhau của các hiện tượng điện và âm thanh
AI
1
Điện âm học
1
Điện âm học
1
Điện âm học