elbaíta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất borosilicate natri-lithium-nhôm thuộc nhóm tourmaline, được đánh giá cao như một loại đá quýqua tiếng Anhdanh từelbaite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elbaítaDạng gốc (base form)
- elbaítasSố nhiều (plural)