Dịch

elbaíta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất borosilicate natri-lithium-nhôm thuộc nhóm tourmaline, được đánh giá cao như một loại đá quýqua tiếng Anhdanh từelbaite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elbaítaDạng gốc (base form)
  2. elbaítasSố nhiều (plural)

AI