Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eléctricamente
C2
trạng từ
(adverb)
/eˌleɡtɾikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng điện
trạng từ
electrically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electrically
Bằng điện
AI
1
Bằng điện
1
Bằng điện
1
Bằng điện