Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elásticamente
trạng từ
(adverb)
/eˌlastikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đàn hồi
trạng từ
elastically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
elastically
Xem elastic
AI
1
Đàn hồi
1
Đàn hồi
1
Đàn hồi