Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejemplarmente
C2
trạng từ
(adverb)
/exemˌplaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách xuất sắc, một cách mẫu mực
trạng từ
outstandingly, in an exemplary manner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outstandingly
Khác thường; hết sức đặc biệt
AI
1
Một cách xuất sắc
1
Một cách xuất sắc
1
Một cách xuất sắc