Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejecutoriedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền thi hành án
danh từ
executorship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ejecutoriedad
Dạng gốc
(base form)
ejecutoriedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
executorship
Chức thi hành di chúc; quyền thi hành di chúc
AI
1
Quyền thi hành án
1
Quyền thi hành án
1
Quyền thi hành án