Dịch

ejecutivo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)
Hay gặp
/exekuˈtibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. thuộc về điều hành, có tính điều hànhtính từB2Relating to high‑level management or decision‑making in an organization or government.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejecutivoDạng gốc (base form)
  2. ejecutivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ejecutivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ejecutivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

alto ejecutivoQuản lý cấp cao
cargo ejecutivoVị trí điều hành
director ejecutivoGiám đốc điều hành
poder ejecutivodanh từQuyền hành pháp, nhánh hành pháp
chef ejecutivoBếp trưởng điều hành
productor ejecutivoNhà sản xuất điều hành
ejercer el poder ejecutivoThực thi quyền hành pháp
clase ejecutivadanh từHạng thương gia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là thư ký điều hành?
  • .Anh ấy là chuyên viên điều hành tại một công ty bảo hiểm.
  • .Chúng tôi ngồi đối mặt với các giám đốc điều hành.

AI