Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejecutador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thi hành án
danh từ
executor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ejecutador
Dạng gốc
(base form)
ejecutador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
executor
Người thực hiện, người thi hành
AI
1
Người thi hành án
1
Người thi hành án
1
Người thi hành án