Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eje de ordenadas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục tọa độ
danh từ
ordinate axis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eje de ordenadas
Dạng gốc
(base form)
eje
s de ordenadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ordinate axis
Trục y của bạn
AI
1
Trục tọa độ
1
Trục tọa độ
1
Trục tọa độ