Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egresado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡɾeˈsado/
Nghĩa chính
1
Tốt nghiệp
danh từ
graduate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egresado
Dạng gốc
(base form)
egresad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
egresado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
egresad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毕业
bì yè
Tốt nghiệp
Tiếng Anh
graduate
Người tốt nghiệp đại học, cử nhân
AI
1
Tốt nghiệp
1
Tốt nghiệp
1
Tốt nghiệp