Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egotelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡoˈtelo/
Nghĩa chính
1
Cú đêm
danh từ
owlet-nightjar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
egotelo
Dạng gốc
(base form)
egotelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
owlet-nightjar
Các loài chim hoàng hôn nhỏ bao gồm bộ Aegotheliformes, của New Guinea, Moluccas và Úc
AI
1
Cú đêm
1
Cú đêm
1
Cú đêm