ególatra
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈɡolatɾa/
Nghĩa chính
- Tự áitính từnarcissistic
- Người ái kỷdanh từnarcissist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ególatraDạng gốc (base form)
- ególatrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tự ái
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ”.