Dịch

ególatra

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈɡolatɾa/

Nghĩa chính

  1. Tự áitính từnarcissistic
  2. Người ái kỷdanh từnarcissist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ególatraDạng gốc (base form)
  2. ególatrasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tự ái

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ”.

AI