Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efod
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈfod/
Nghĩa chính
1
Ê-phót
danh từ
ephod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efod
Dạng gốc
(base form)
efod
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ephod
Bộ áo lễ (của thầy tế Do-thái)
AI
1
Ê-phót
1
Ê-phót
1
Ê-phót