Dịch

efesio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈfesjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ê-phê-sôtính từEphesian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. efesioDạng gốc (base form)
  2. efesiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. efesiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. efesiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ê-phê-sô
  1. Ephesian

AI