Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efesio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/eˈfesjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Ê-phê-sô
tính từ
Ephesian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
efesio
Dạng gốc
(base form)
efesi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
efesio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
efesi
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Ê-phê-sô
Ê-phê-sô
Ephesian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ephesian
Của, từ, hoặc liên quan đến, Ephesus
AI
1
Ê-phê-sô
1
Ê-phê-sô
1
Ê-phê-sô