editorialista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/editoɾjaˈlista/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người biên tậptính từeditorialist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- editorialistaDạng gốc (base form)
- editorialistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người biên tập
- editorialist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh