Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edad mental
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuổi tâm thần
danh từ
mental age
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edad mental
Dạng gốc
(base form)
edad
es mentales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mental age
Một người bao nhiêu tuổi dường như chỉ dựa vào khả năng và chức năng tinh thần
AI
1
Tuổi tâm thần
1
Tuổi tâm thần
1
Tuổi tâm thần