Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecumenismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ekumeˈnismo/
Nghĩa chính
1
Phong trào Đại kết
danh từ
ecumenism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecumenismo
Dạng gốc
(base form)
ecumenismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ecumenism
Phong trào Đại kết
AI
1
Phong trào Đại kết
1
Phong trào Đại kết
1
Phong trào Đại kết