Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectotermo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt độ
danh từ
ectotherm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ectotermo
Dạng gốc
(base form)
ectotermo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
温度
wēn dù
Nhiệt độ
Tiếng Anh
ectotherm
Động vật máu lạnh
AI
1
Nhiệt độ
1
Nhiệt độ
1
Nhiệt độ