Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectoblasto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡtoˈblasto/
Nghĩa chính
1
Ngoại bào
danh từ
ectoblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ectoblasto
Dạng gốc
(base form)
ectoblasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ectoblast
Lá ngoài
AI
1
Ngoại bào
1
Ngoại bào
1
Ngoại bào